Viết email bằng tiếng Trung khó hơn nói, vì người Trung rất coi trọng xưng hô và câu lịch sự đúng chỗ. Bài này cho bạn từ vựng, khung một email chuẩn và 6 mẫu dùng ngay.

Từ vựng email

Tiếng TrungPinyinNghĩa
电子邮件 / 邮件diànzǐ yóujiàn / yóujiànemail
邮箱yóuxiānghộp thư
主题zhǔtítiêu đề
收件人shōujiànrénngười nhận
抄送chāosòngCC
密送mìsòngBCC
附件fùjiàntệp đính kèm
回复huífùtrả lời
转发zhuǎnfāchuyển tiếp
查收cháshōukiểm tra và nhận

Khung một email công việc

  1. Tiêu đề ngắn, rõ việc: 【确认】10月订单交货时间 – [Xác nhận] Thời gian giao đơn hàng tháng 10.
  2. Xưng hô: 尊敬的王总 (Kính gửi giám đốc Vương) / 王经理您好 / 各位同事 (Các đồng nghiệp).
  3. Mở đầu: 您好!
  4. Nội dung: một việc một đoạn, có số liệu, ngày tháng.
  5. Câu chốt: 如有问题,请随时联系我。 (Có vấn đề gì xin liên hệ tôi bất cứ lúc nào.)
  6. Kết thư: 谢谢! / 祝好! / 此致敬礼 (trang trọng) + tên, chức vụ, số điện thoại.

6 mẫu email

1. Gửi báo cáo

王经理您好!
附件是9月份的生产报表,请查收。本月良率为98.2%,比上月提高了0.5%。如有问题,请随时联系我。
谢谢!
阮兰

Chào giám đốc Vương! Đính kèm là báo cáo sản xuất tháng 9, mời sếp kiểm tra. Tỷ lệ đạt tháng này 98,2%, tăng 0,5% so với tháng trước. Có vấn đề gì xin liên hệ em. Cảm ơn sếp! – Lan

2. Xác nhận đơn hàng

李先生您好!
我们已经收到贵公司的订单(订单号:PO2026-1015),数量为5000件,交货时间为10月30日。请确认以上信息是否正确。
祝好!

Chào anh Lý! Chúng tôi đã nhận đơn hàng của quý công ty (số PO2026-1015), số lượng 5.000 chiếc, giao ngày 30/10. Mong anh xác nhận thông tin trên đã đúng.

3. Hẹn họp

各位同事好!
定于本周四下午两点在三楼会议室召开质量会议,请准时参加。会议资料见附件。

Chào các đồng nghiệp! Họp chất lượng lúc 2 giờ chiều thứ Năm tuần này tại phòng họp tầng 3, mời mọi người đúng giờ. Tài liệu họp xem đính kèm.

4. Nhắc thanh toán

陈经理您好!
贵公司8月份的货款(发票号:0001234)已超过付款期限15天,麻烦您安排尽快付款。如已付款,请忽略此邮件。谢谢!

Chào giám đốc Trần! Tiền hàng tháng 8 của quý công ty (hóa đơn 0001234) đã quá hạn 15 ngày, phiền anh sắp xếp thanh toán sớm. Nếu đã thanh toán xin bỏ qua email này. Cảm ơn!

5. Xin lỗi chậm giao hàng

张总您好!
非常抱歉,由于原材料延迟到货,本批货物需推迟三天交货,预计10月20日发出。给您带来的不便,敬请谅解。

Chào giám đốc Trương! Thành thật xin lỗi, do nguyên liệu về chậm, lô hàng này phải lùi 3 ngày, dự kiến xuất ngày 20/10. Mong anh thông cảm cho sự bất tiện.

6. Cảm ơn sau buổi làm việc

刘经理您好!
感谢您今天抽时间来工厂参观。会议记录已整理好,请见附件。期待我们进一步合作!

Chào giám đốc Lưu! Cảm ơn anh hôm nay dành thời gian thăm nhà máy. Biên bản họp đã tổng hợp, mời xem đính kèm. Mong được hợp tác thêm!

3 lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng 你 với cấp trên, khách hàng – luôn dùng 您.
  2. Câu dài nối bằng dấu phẩy theo kiểu tiếng Việt – tách câu, mỗi ý một câu.
  3. Thiếu số liệu cụ thể – người Trung đọc email để lấy số và hạn, viết rõ ngày, số lượng, mã đơn.

Khóa Văn phòng – Thương mại của HAEDU có phần viết và phản hồi email thương mại, giáo viên chữa từng email bạn viết. Xem thêm 50 câu tiếng Trung văn phòng và từ vựng logistics – XNK.

Câu hỏi thường gặp

Email tiếng Trung là gì?

Email là 电子邮件 (diànzǐ yóujiàn), nói tắt là 邮件 (yóujiàn) hoặc 电邮; hộp thư là 邮箱 (yóuxiāng), gửi email là 发邮件 (fā yóujiàn).

CC trong email tiếng Trung là gì?

CC là 抄送 (chāosòng), BCC là 密送 (mìsòng), người nhận là 收件人 (shōujiànrén).

🎓
Cần tư vấn riêng? Nhắn Zalo hoặc để lại thông tin ở form bên dưới – HAEDU trả lời trong 24 giờ làm việc.