10 cặp từ tiếng Trung dễ nhầm nhất ở HSK 3–4 (再/又, 刚/刚才, 以为/认为, 了/过…) – phân biệt bằng ví dụ
Phân biệt 10 cặp từ người Việt hay dùng sai khi học tiếng Trung trình độ HSK 3–4 – 再 và 又, 刚 và 刚才, 以为 và 认为, 会 能 可以, 常常 và 往往, 了 và 过, 二 và 两, 的 地 得, 还是 và 或者, 有点儿 và 一点儿 – kèm câu ví dụ đúng, sai và mẹo nhớ.
Phần điền từ của đề HSK 3–4 thích nhất là đặt hai từ gần nghĩa cạnh nhau. Dưới đây là 10 cặp học viên HAEDU sai nhiều nhất, mỗi cặp có câu đúng, câu sai và một mẹo nhớ ngắn.
1. 再 và 又 – "lại"
- 再: lặp lại chưa xảy ra – sẽ lại, lần sau lại. 明天再来吧。(Mai lại đến nhé.) 请再说一遍。(Xin nói lại một lần.)
- 又: lặp lại đã xảy ra. 他昨天又迟到了。(Hôm qua anh ấy lại đi muộn rồi.)
- Sai: ~~我明天又来。~~ → 我明天再来。
Mẹo: câu có 了 ở cuối, nói chuyện đã qua → 又. Lời hẹn, lời đề nghị → 再. (Ngoại lệ: việc tương lai chắc chắn lặp theo quy luật vẫn dùng 又: 明天又是星期一了。)
2. 刚 và 刚才 – "vừa"
- 刚 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ, có thể kèm khoảng thời gian: 我刚到。我刚来三天。
- 刚才 là danh từ thời gian, đứng trước hoặc sau chủ ngữ, đi được với phủ định: 刚才你去哪儿了?你刚才为什么不说?
- Sai: ~~刚我去超市了。~~ → 刚才我去超市了。 Sai: ~~我刚才来三天。~~ → 我刚来三天。
Mẹo: muốn đặt ở đầu câu hoặc dùng với 不/没 → 刚才.
3. 以为 và 认为
- 以为: "tưởng" – thường là nghĩ sai. 我以为你走了,原来你还在。(Tôi tưởng bạn đi rồi, hóa ra vẫn ở đây.)
- 认为: "cho rằng" – quan điểm, nhận định. 我认为这个办法很好。(Tôi cho rằng cách này rất tốt.)
Mẹo: sau đó có 原来 / 没想到 (hóa ra / không ngờ) → gần như chắc là 以为.
4. 会, 能 và 可以
- 会: biết làm (kỹ năng phải học) – 我会说中文。; hoặc sẽ, có thể sẽ – 明天会下雨。
- 能: có khả năng, có điều kiện – 我今天能来。他一分钟能打一百个字。
- 可以: được phép – 这里可以拍照吗?
- Sai: ~~我可以说中文。~~ (nghe như "tôi được phép nói") → 我会说中文。
Mẹo: học mới biết → 会; làm được hay không ngay lúc này → 能; có được phép không → 可以.
5. 常常 và 往往 – "thường"
- 常常: thường xuyên, dùng được cả cho ý muốn, tương lai: 以后请常常来玩。
- 往往: tổng kết quy luật đã thấy, thường cần điều kiện cụ thể đi kèm, không dùng cho tương lai, ý muốn: 周末他往往在家看书。
- Sai: ~~以后我往往来看你。~~ → 以后我常常来看你。
6. 了 và 过
- 了: hành động đã hoàn thành. 我去了北京。(Tôi đã đi Bắc Kinh – có thể vẫn đang ở đó.)
- 过: từng có trải nghiệm. 我去过北京。(Tôi từng đến Bắc Kinh – giờ không ở đó.)
- Hỏi kinh nghiệm: 你吃过北京烤鸭吗? – không dùng 了.
7. 二 và 两 – "hai"
- 两 đứng trước lượng từ: 两个人, 两本书, 两点钟.
- 二 dùng khi đếm số, số thứ tự, số lớn hơn: 一、二、三; 第二; 十二; 二十.
- Sai: ~~二个苹果~~ → 两个苹果.
8. 的, 地 và 得 – cùng đọc "de"
- 的 + danh từ: 我的书, 漂亮的衣服.
- 地 + động từ (trạng ngữ): 他高兴地说。
- Động từ + 得 + mức độ (bổ ngữ): 他跑得很快。她说中文说得很好。
Mẹo: nhìn từ ngay sau: danh từ → 的; động từ → 地. Nhìn từ ngay trước: động từ, phía sau là mức độ → 得.
9. 还是 và 或者 – "hay, hoặc"
- 还是: trong câu hỏi lựa chọn. 你喝茶还是喝咖啡?
- 或者: trong câu trần thuật. 喝茶或者喝咖啡都可以。
- Sai: ~~你去或者我去?~~ → 你去还是我去?
10. 有点儿 và 一点儿 – "hơi, một chút"
- 有点儿 + tính từ, thường mang ý không vừa lòng: 这件衣服有点儿贵。
- Tính từ + 一点儿: so sánh hoặc yêu cầu – 便宜一点儿吧。今天比昨天冷一点儿。
- Sai: ~~这件衣服一点儿贵。~~ → 这件衣服有点儿贵。
Luyện thế nào để không nhầm nữa
- Mỗi cặp tự đặt 2 câu, đọc to, ghi âm.
- Khi làm phần điền từ, nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống trước khi nghĩ nghĩa – phần lớn cặp trên phân biệt được bằng vị trí.
- Ôn lại danh sách này trước mỗi lần làm đề.
Áp dụng ngay vào cách làm đề HSK 3 mới và cách làm đề HSK 4 mới. Ở lớp HSK của HAEDU, giáo viên chữa đúng những lỗi này trong câu học viên tự nói và viết – xem tại Học online.
Câu hỏi thường gặp
再 và 又 khác nhau thế nào?
再 dùng cho việc lặp lại chưa xảy ra (sẽ lại, lại nữa), 又 dùng cho việc lặp lại đã xảy ra (lại… rồi). Ví dụ 明天再来 (mai lại đến) và 他昨天又迟到了 (hôm qua anh ấy lại đi muộn).
以为 và 认为 khác nhau thế nào?
以为 là "tưởng", thường dùng khi điều mình nghĩ hóa ra sai; 认为 là "cho rằng", nêu quan điểm, nhận định.