Người Trung Quốc phỏng vấn thường ngắn, thẳng, hỏi nhiều về thái độ và sự ổn định. Bạn không cần nói hoa mỹ; cần trả lời đúng ý, rõ ràng, có số liệu. Dưới đây là 25 câu HAEDU luyện cho học viên trước khi đi phỏng vấn tại doanh nghiệp Trung Quốc ở Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng.

Phần 1: Mở đầu

1. 请做一下自我介绍。 Qǐng zuò yíxià zìwǒ jièshào. – Mời giới thiệu bản thân.

Mẫu 30 giây: 您好,我叫阮文安,今年二十五岁,河内人。我在一家电子厂做了三年质检,会用中文跟中国主管沟通。我希望在贵公司做QC组长。 (Tôi tên Nguyễn Văn An, 25 tuổi, người Hà Nội. Tôi làm QC 3 năm ở nhà máy điện tử, giao tiếp được tiếng Trung với quản lý. Tôi mong làm tổ trưởng QC ở quý công ty.)

2. 你为什么想来我们公司? – Vì sao muốn vào công ty chúng tôi?

因为贵公司是行业里的大公司,有完整的培训,我想长期发展。

3. 你了解我们公司吗? – Bạn biết gì về công ty?

Nêu 2 ý: sản phẩm chính + quy mô nhà máy ở Việt Nam. Xem website trước.

Phần 2: Kinh nghiệm – năng lực

4. 你以前做什么工作? – Trước đây làm gì? 5. 你负责什么? – Bạn phụ trách gì? 6. 你最大的优点是什么? – Ưu điểm lớn nhất?

我做事认真,不怕加班,学东西快。 (Tôi làm việc cẩn thận, không ngại tăng ca, học nhanh.)

7. 你的缺点是什么? – Nhược điểm?

我的中文还不够好,但我每天都在学。 (Tiếng Trung tôi chưa tốt lắm nhưng tôi học mỗi ngày.) – nhược điểm kèm cách khắc phục.

8. 你会用什么软件/设备? – Biết dùng phần mềm/thiết bị gì? 9. 你有带团队的经验吗? – Có kinh nghiệm quản lý nhóm? 10. 你为什么离开上一家公司? – Vì sao nghỉ công ty cũ?

Không nói xấu công ty cũ. 因为我想找更有发展空间的工作。

Phần 3: Thái độ – ổn định

11. 你能接受加班吗? – Chấp nhận tăng ca không? 12. 你能上夜班吗? – Làm ca đêm được không? 13. 你打算在公司做多久? – Định làm bao lâu?

我希望长期做,至少三到五年。

14. 你家离公司远吗? – Nhà xa công ty không? 15. 你能出差吗? – Đi công tác được không? 16. 如果主管批评你,你怎么办? – Sếp phê bình thì sao?

我会先听,然后改正。 (Tôi sẽ nghe trước rồi sửa.)

Phần 4: Lương – thời gian

17. 你期望的工资是多少? – Mức lương mong muốn?

Nêu khoảng, kèm lý do: 我希望一千二到一千五百万越南盾,因为我有三年经验。

18. 你什么时候可以上班? – Khi nào đi làm được? 19. 你现在的工资是多少? – Lương hiện tại? 20. 你有其他公司的offer吗? – Có công ty khác mời không?

Phần 5: Kết thúc

21. 你有什么问题想问我们? – Bạn có câu hỏi gì?

Luôn hỏi 1 câu: 请问这个岗位的培训是怎么安排的? (Vị trí này được đào tạo thế nào?)

22. 谢谢你今天来面试。 – Cảm ơn bạn đã đến.

谢谢您的时间,希望有机会跟您一起工作。

3 câu cứu nguy

  1. 不好意思,请您再说一遍。 – Xin nhắc lại giúp.
  2. 您的意思是…吗? – Ý anh/chị là… phải không?
  3. 这个问题我需要想一下。 – Câu này tôi cần nghĩ chút.

Mẹo từ giáo viên HAEDU

  • Trả lời 2–3 câu mỗi ý, đừng độc thoại.
  • Dùng thay vì 你 với người phỏng vấn.
  • Nói chậm, rõ thanh điệu – sai thanh 4 với 1 trong tên gọi là ấn tượng xấu ngay.
  • Mang CV song ngữ Việt – Trung; HAEDU hỗ trợ học viên soạn CV tiếng Trung.

Khóa Văn phòng – Thương mạiCông xưởng đều có buổi mô phỏng phỏng vấn với giáo viên; học viên du học cao đẳng nghề được luyện phỏng vấn kỹ thuật trước khi nhận thực tập. Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí bên dưới.

Câu hỏi thường gặp

Phỏng vấn công ty Trung Quốc cần HSK mấy?

Vị trí công nhân, kỹ thuật viên thường không đòi chứng chỉ nhưng sẽ hỏi vài câu tiếng Trung; trợ lý, phiên dịch, văn phòng cần HSK 4 trở lên và nói trôi chảy.

Không nghe rõ câu hỏi thì làm gì?

Đừng đoán. Nói 不好意思,请您再说一遍 (xin lỗi, anh/chị nhắc lại giúp) – người phỏng vấn đánh giá cao sự trung thực hơn câu trả lời lạc đề.

🎓
Cần tư vấn riêng? Nhắn Zalo hoặc để lại thông tin ở form bên dưới – HAEDU trả lời trong 24 giờ làm việc.