Chi phí du học Trung Quốc 2027: học phí, ký túc xá, sinh hoạt theo từng vùng

"Du học Trung Quốc hết bao nhiêu tiền?" không có một con số duy nhất – phụ thuộc bạn có học bổng hay tự phí, và học ở vùng nào. Bài này đưa ra bảng tham khảo để bạn tự ước tính, kèm phần "khoản nào được miễn" để tránh nhầm giữa các hệ.

Khoản 1: Học phí và ký túc xá – được miễn hay không?

HệHọc phíKTX
Cao đẳng nghềMiễn 100%Miễn
1 năm tiếngMiễnMiễn
Đại học / Thạc sĩ có học bổng CSC, CIS, tỉnh, trườngMiễn (loại cao còn trợ cấp)Miễn
Đại học / Thạc sĩ tự phíTheo bảng vùng bên dướiTheo bảng vùng
Đài LoanTự đóng ≈ 40 triệu/kỳ10–15 triệu/năm

Hai hệ HAEDU tuyển nhiều nhất – cao đẳng nghề1 năm tiếngkhông cần HSK và miễn cả học phí lẫn KTX, nên phần lớn chi phí chỉ còn sinh hoạt.

Khoản 2: Bảng chi phí tự phí theo vùng (tham khảo)

Khu vựcĐặc điểmHọc phí/nămKTX/nămSinh hoạt/tháng
Bắc KinhNhiều trường top, chi phí cao30.000 tệ14.000 tệ3.000 tệ
Thượng HảiQuốc tế, nhiều cơ hội, chi phí cao32.000 tệ15.000 tệ3.200 tệ
Giang Tô – Chiết GiangTrường tốt, thành phố phát triển26.000 tệ11.000 tệ2.400 tệ
Hồ Bắc – Hồ NamNhiều đại học, chi phí dễ chịu22.000 tệ9.000 tệ1.900 tệ
Quảng Tây – Vân NamGần Việt Nam, rẻ nhất18.000 tệ8.000 tệ1.700 tệ
Trùng Khánh – Tứ XuyênThành phố lớn, chi phí trung bình22.000 tệ9.000 tệ2.000 tệ

Tỷ giá tham khảo 3.600 VNĐ/tệ. Đây là mức dự toán tư vấn, không phải báo giá của một trường cụ thể.

Ví dụ tự phí 4 năm Đại học ở Quảng Tây: (18.000 + 8.000) × 4 = 104.000 tệ học phí + KTX ≈ 375 triệu đồng, chưa tính sinh hoạt. So với 0 đồng khi có học bổng – đó là lý do HAEDU luôn ưu tiên đường học bổng hoặc hệ miễn phí.

Khoản 3: Sinh hoạt phí – khoản luôn phải tự lo

Với các hệ miễn phí, sinh hoạt khoảng 1.000 tệ/tháng (≈ 3,6 triệu) ở tỉnh: ăn căng-tin 15–25 tệ/bữa, điện thoại 50 tệ, đi lại rẻ. Bắc Kinh – Thượng Hải cần 2.500–3.200 tệ. Học bổng CSC có trợ cấp 2.500–3.500 tệ/tháng nên gần như đủ sống.

Khoản 4: Chi phí một lần trước khi bay

  • Hộ chiếu: ~200.000đ
  • Visa X1/X2: ~1,5–2 triệu
  • Khám sức khỏe: ~1–1,5 triệu (hệ nghề: khám ở VN, sang TQ khám lại)
  • Vé máy bay một chiều: 3–7 triệu tùy thời điểm
  • Bảo hiểm, thẻ cư trú: theo trường (hệ nghề lớp nâng cao đã bao gồm)
  • Dịch thuật công chứng, xử lý hồ sơ: hệ cao đẳng nghề đã bao gồm trong phí đăng ký

Cách tiết kiệm thực tế

  1. Chọn hệ miễn phí nếu chưa có HSK: cao đẳng nghề hoặc 1 năm tiếng.
  2. Chọn vùng gần: Quảng Tây, Vân Nam – vé máy bay rẻ (thậm chí đi đường bộ), sinh hoạt thấp, về nhà dễ.
  3. Xin học bổng tỉnh/trường nếu chưa tới CSC – điều kiện HSK linh hoạt hơn, nhiều suất.
  4. Đặt vé sớm 2–3 tháng, bay ngoài mùa cao điểm.

HAEDU gửi bảng dự toán riêng theo hệ và trường bạn chọn trước khi ký hợp đồng, liệt kê từng khoản – để lại thông tin bên dưới hoặc xem chi phí theo vùng.

Câu hỏi thường gặp

Có học bổng rồi thì còn tốn tiền gì?

Còn sinh hoạt phí (ăn uống, đi lại, điện thoại) khoảng 1.000 tệ/tháng ở tỉnh, 2.000–3.000 tệ ở Bắc Kinh – Thượng Hải, cộng các khoản một lần như hộ chiếu, visa, khám sức khỏe, vé máy bay, bảo hiểm, thẻ cư trú.

1 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

Tỷ giá tham khảo tháng 9/2026 khoảng 3.600 VNĐ/tệ. 1.000 tệ sinh hoạt phí tương đương 3,6 triệu đồng.

Vùng nào rẻ nhất mà chất lượng vẫn ổn?

Quảng Tây – Vân Nam gần Việt Nam, học phí tự phí khoảng 18.000 tệ/năm, sinh hoạt 1.700 tệ/tháng; Hồ Bắc – Hồ Nam nhiều trường tốt với chi phí dễ chịu.

🎓
Cần tư vấn riêng? Nhắn Zalo hoặc để lại thông tin ở form bên dưới – HAEDU trả lời trong 24 giờ làm việc.